← Từ điển

sprat

C2 noun

sprat /spɹæt/ nghĩa là cá trích cơm

Các nghĩa

  1. cá trích cơm

    Any of various small, herring-like, marine fish in the genus Sprattus, in the family Clupeidae.

    Throw a sprat to catch a whale.

    Throw a sprat to catch a mackerel.

    Throw out a sprat to catch a mackerel.

  2. cá trích nhỏ

    Any of various similar fish of other genera.

  3. chuyện vặt vãnh

    Anything petty or insignificant.

    broadly

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn