← Từ điển

sprain

C1 noun

sprain /spɹeɪn/ nghĩa là sự bong gân

Các nghĩa

  1. sự bong gân

    The act or result of spraining; lameness caused by spraining

    a bad sprain of the wrist

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn