sprain
sprain /spɹeɪn/ nghĩa là sự bong gân
Các nghĩa
-
sự bong gân
The act or result of spraining; lameness caused by spraining
a bad sprain of the wrist
Dạng khác
- sprains plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn