← Từ điển
Sposato
C2
name
Sposato
nghĩa là
họ Sposato
Các nghĩa
họ Sposato
A surname.
Dạng khác
Sposatos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi