splits
splits /splɪts/ nghĩa là xòe chân, tư thế xoạc chân
Các nghĩa
-
xòe chân, tư thế xoạc chân
A maneuver in which the legs are extended straight out and perpendicular to the body, either to the sides or in front and behind.
The guy splits wood.
Can you do the splits?
I can't do the splits.
Dạng khác
- the splits canonical, plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn