splayed
splayed /spleɪd/ nghĩa là vát, mở rộng về một phía (cửa, cửa sổ)
Các nghĩa
-
vát, mở rộng về một phía (cửa, cửa sổ)
Of a door or a window: bevelled so as to be larger on one side of the wall than on the other.
a splayed door frame
-
mở to, mở rộng
wide open
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn