← Từ điển
splat
C1
noun
/splæt/
splat
/splæt/
nghĩa là
tiếng bẹp
Các nghĩa
tiếng bẹp
The narrow wooden centre piece of a chair back.
Dạng khác
splats
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi