← Từ điển

spitty

C2 adj

spitty nghĩa là hay nhổ nước bọt

Các nghĩa

  1. hay nhổ nước bọt

    Characterised by spitting.

  2. hay nhổ nước bọt

    Tending to spit frequently.

  3. dính đầy nước bọt

    Covered in saliva.

Dạng khác