← Từ điển

Spirograph

C2 noun

Spirograph nghĩa là đồ chơi vẽ hình học gồm các bánh răng nhựa và vòng răng cưa

Các nghĩa

  1. đồ chơi vẽ hình học gồm các bánh răng nhựa và vòng răng cưa

    A geometric drawing toy consisting of a set of plastic gears and toothed rings.

Dạng khác