← Từ điển

spilt

C1 adj

spilt /spɪlt/ nghĩa là bị đổ, bị tràn

Các nghĩa

  1. bị đổ, bị tràn

    That has been spilled.

    not-comparable

    Don't cry over spilt milk; tears won't put it back in the glass.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn