spilt
spilt /spɪlt/ nghĩa là bị đổ, bị tràn
Các nghĩa
-
bị đổ, bị tràn
That has been spilled.
Don't cry over spilt milk; tears won't put it back in the glass.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn