spiced
spiced /spaɪst/ nghĩa là có gia vị
Các nghĩa
-
có gia vị
Having spice added, spicy.
Fred preferred spiced rum to plain.
Dạng khác
- more spiced comparative
- most spiced superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ