← Từ điển

spiced

C1 adj

spiced /spaɪst/ nghĩa là có gia vị

Các nghĩa

  1. có gia vị

    Having spice added, spicy.

    Fred preferred spiced rum to plain.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ