← Từ điển

spelunk

C2 verb

spelunk /spəˈlʌŋk/ nghĩa là thám hiểm hang động

Các nghĩa

  1. thám hiểm hang động

    To explore caves.

  2. nghiên cứu sâu, khám phá kỹ lưỡng

    To explore a system in depth.

Dạng khác