← Từ điển

spelt

C1 noun

spelt /ˈspɛlt/ nghĩa là mảnh vụn, dằm

Các nghĩa

  1. mảnh vụn, dằm

    A thin piece of wood or metal; a splinter.

    northern-england · scotland · dialectal

    How is your name spelt?

    Sami spelt my name wrong.

    Sami spelt the word right.

  2. kẽm thô, hợp kim kẽm

    Spelter.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn