← Từ điển

spellcheck

C2 verb

spellcheck nghĩa là kiểm tra chính tả

Các nghĩa

  1. kiểm tra chính tả

    To check that words in written text are properly spelled.

    You can't learn how to spell if you use spellcheck.

  2. chạy kiểm tra chính tả trên

    To run a spellchecker on (a document).

    transitive

Dạng khác