← Từ điển

spectral

C1 adj

spectral /ˈspɛktɹəɫ/ nghĩa là thuộc quang phổ

Các nghĩa

  1. thuộc quang phổ

    Of, or pertaining to, spectra; classified according to frequency or wavelength (of light, etc.).

  2. thuộc phổ (tự kỷ)

    On the spectrum; spectrumy.

Dạng khác