specs
specs /spɛks/ nghĩa là thông số kỹ thuật
Các nghĩa
-
thông số kỹ thuật
Specifications: plural of spec
Does he wear specs?
Pass me my specs, please.
I've left my specs at home.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều