← Từ điển

specs

B2 noun

specs /spɛks/ nghĩa là thông số kỹ thuật

Các nghĩa

  1. thông số kỹ thuật

    Specifications: plural of spec

    colloquial

    Does he wear specs?

    Pass me my specs, please.

    I've left my specs at home.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều