← Từ điển

speckled

C2 adj

speckled /ˈspɛkəld/ nghĩa là lốm đốm

Các nghĩa

  1. lốm đốm

    Marked with dots or spots, spotted.

    The bird's eggs were speckled as camouflage.

  2. lấm chấm

    Sporadically and irregularly marked.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ