specified
specified /ˈspɛsɪfaɪd/ nghĩa là được nêu rõ, được chỉ rõ
Các nghĩa
-
được nêu rõ, được chỉ rõ
Thoroughly explained.
He arrived five minutes after the specified time.
Consequent conduct is specified.
The letter only specified some address.
Dạng khác
- more specified comparative
- most specified superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ