← Từ điển

specialism

C2 noun

specialism nghĩa là chuyên môn, chuyên ngành

Các nghĩa

  1. chuyên môn, chuyên ngành

    Speciality.

    countable

  2. sự chuyên sâu, sự tập trung vào một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể

    The concentration of one's efforts upon a particular field of study.

    uncountable

Dạng khác