← Từ điển
speakee
C2
noun
speakee
nghĩa là
người được nói chuyện cùng
Các nghĩa
người được nói chuyện cùng
A person who is spoken to.
Dạng khác
speakees
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi