← Từ điển
spattering
C2
noun
spattering
nghĩa là
vết bắn, vết văng
Các nghĩa
vết bắn, vết văng
Something spattered.
spatterings of mud
Dạng khác
spatterings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi