← Từ điển

sparse

C1 adj
us /spɑːɹs/

sparse /spɑːs/ nghĩa là thưa, thưa thớt

Các nghĩa

  1. thưa, thưa thớt

    Having widely spaced intervals.

    a sparse array, index, or matrix

  2. thưa · thưa thớt

    Not dense; meager; scanty

  3. thưa (có ít phần tử khác không)

    Having few nonzero elements

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối