← Từ điển

spark

B2 noun

spark /ˈspɑɹk/ nghĩa là công tử bột

Các nghĩa

  1. công tử bột

    A gallant; a foppish young man.

    The finest sparks and cleanest beaux.

    He will retrieve his errors yet—their worthy Father, once my honour'd master, was at his years nearly as wild a spark.

  2. người tình

    A beau, lover.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn