spark
spark /ˈspɑɹk/ nghĩa là công tử bột
Các nghĩa
-
công tử bột
A gallant; a foppish young man.
The finest sparks and cleanest beaux.
He will retrieve his errors yet—their worthy Father, once my honour'd master, was at his years nearly as wild a spark.
-
người tình
A beau, lover.
Dạng khác
- sparks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn