← Từ điển
spank
B2
noun
/ˈspæŋk/
us
/ˈspeɪ̯ŋk/
Các nghĩa
cú nhảy, bước nhảy
A leap or bound.
dialectal
Dạng khác
spanks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi