← Từ điển
sowbelly
C2
noun
sowbelly
nghĩa là
thịt ba chỉ muối
Các nghĩa
thịt ba chỉ muối
Salted pork from the belly of a pig.
us
Dạng khác
sowbellies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi