← Từ điển

sov

C2 noun

sov nghĩa là bảng Anh

Các nghĩa

  1. bảng Anh

    Pound sterling.

    uk · slang

    That car of his has got to be worth a few sovs.

  2. đồng tiền vàng sovereign (tiền cũ)

    A sovereign (former gold coin).

    uk · slang

  3. công dân có chủ quyền

    A sovereign citizen.

    slang

Dạng khác