sov
sov nghĩa là bảng Anh
Các nghĩa
-
bảng Anh
Pound sterling.
That car of his has got to be worth a few sovs.
-
đồng tiền vàng sovereign (tiền cũ)
A sovereign (former gold coin).
-
công dân có chủ quyền
A sovereign citizen.
Dạng khác
- sovs plural
sov nghĩa là bảng Anh
bảng Anh
Pound sterling.
That car of his has got to be worth a few sovs.
đồng tiền vàng sovereign (tiền cũ)
A sovereign (former gold coin).
công dân có chủ quyền
A sovereign citizen.