← Từ điển

Southworth

C2 name

Southworth nghĩa là họ Southworth (họ từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Southworth (họ từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Allen, Ohio, Mỹ

    An unincorporated community in Allen County, Ohio, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất và nơi điều tra dân số ở Quận Kitsap, Washington, Mỹ

    An unincorporated community and census-designated place in Kitsap County, Washington, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác