souping
souping nghĩa là chế độ ăn súp (để giảm cân)
Các nghĩa
-
chế độ ăn súp (để giảm cân)
The dietary practice of eating mainly soup, for example in order to lose weight.
souping nghĩa là chế độ ăn súp (để giảm cân)
chế độ ăn súp (để giảm cân)
The dietary practice of eating mainly soup, for example in order to lose weight.