← Từ điển
Sorrento
C2
noun
/səˈɹɛntəʊ/
us
/səˈɹɛntoʊ/
Sorrento
/səˈɹɛntəʊ/
nghĩa là
óc chó Sorrento
Các nghĩa
óc chó Sorrento
A kind of Italian walnut.
Dạng khác
Sorrentos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi