← Từ điển
Sor
C1
name
Sor
nghĩa là
họ Sor (họ người Khmer)
Các nghĩa
họ Sor (họ người Khmer)
A surname from Khmer.
Dạng khác
Sors
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi