soothingly
soothingly nghĩa là một cách êm dịu, dịu dàng
Các nghĩa
-
một cách êm dịu, dịu dàng
In a soothing manner.
Dạng khác
- more soothingly comparative
- most soothingly superlative
soothingly nghĩa là một cách êm dịu, dịu dàng
một cách êm dịu, dịu dàng
In a soothing manner.