← Từ điển
sooo
C2
adv
sooo
nghĩa là
quá, lắm
Các nghĩa
quá, lắm
Elongated form of so.
not-comparable
This is sooo scary!!!
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi