sook
sook /suːk/ nghĩa là người hay khóc nhè, người hay than vãn, người nhút nhát, kẻ hèn nhát
Các nghĩa
-
người hay khóc nhè, người hay than vãn, người nhút nhát, kẻ hèn nhát
Familiar name for a cow.
-
sự hờn dỗi, lời than phiền
A poddy calf.
Dạng khác
- sooks plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn