sonic
sonic /ˈsɑnɪk/ nghĩa là thuộc về âm thanh
Các nghĩa
-
thuộc về âm thanh
Of or relating to sound.
a sonic extravagance
on a sonic level
sonic production
-
siêu thanh
Having a speed approaching that of the speed of sound in air.
sonic /ˈsɑnɪk/ nghĩa là thuộc về âm thanh
thuộc về âm thanh
Of or relating to sound.
a sonic extravagance
on a sonic level
sonic production
siêu thanh
Having a speed approaching that of the speed of sound in air.