← Từ điển

songwriting

C1 noun

songwriting nghĩa là công việc sáng tác bài hát

Các nghĩa

  1. công việc sáng tác bài hát

    The work of a songwriter.

    uncountable · usually

    Songwriting is a hobby of mine.

    I envy Tom's songwriting ability.

    How did that affect your songwriting?

Dạng khác