← Từ điển

songbook

C2 noun

songbook nghĩa là sách nhạc, tập bài hát

Các nghĩa

  1. sách nhạc, tập bài hát

    A book containing songs.

  2. tiết mục bài hát, kho bài hát

    A repertoire of songs.

    the great American songbook

Dạng khác