← Từ điển
somnambulism
C2
noun
/sɒmˈnæmbjʊlɪzəm/
somnambulism
/sɒmˈnæmbjʊlɪzəm/
nghĩa là
mộng du
Các nghĩa
mộng du
sleepwalking
countable · uncountable
Dạng khác
somnambulisms
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi