← Từ điển

solidification

C2 noun

solidification nghĩa là sự đông đặc, sự hóa rắn

Các nghĩa

  1. sự đông đặc, sự hóa rắn

    The action of solidifying.

    countable · uncountable

  2. sự củng cố, sự hợp nhất

    Concentration or consolidation.

    countable · uncountable

  3. sự chuyển thành từ ghép liền (trong ngôn ngữ học)

    The tendency to transform an open compound into a closed compound (solid compound).

    countable · uncountable

Dạng khác