← Từ điển
solenite
C2
noun
solenite
nghĩa là
hóa thạch sò dao
Các nghĩa
hóa thạch sò dao
A fossil solen, or razor shell.
Dạng khác
solenites
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi