← Từ điển

sole

B1 verb

Các nghĩa

  1. kéo tai, lôi kéo

    To pull by the ears; to pull about; haul; lug.

    uk · dialectal · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn