← Từ điển

sole

B1 noun

Các nghĩa

  1. ao tù, vũng nước đọng

    A pond or pool; a dirty pond of standing water.

    northern-england · dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn