soiled
soiled /ˈsɔɪld/ nghĩa là bẩn, dơ
Các nghĩa
-
bẩn, dơ
Dirty, defiled, stained.
Don't let it get soiled.
The baby has soiled its bib.
Yanni almost soiled himself.
-
dính phân
Of a patient or child, stained or dirtied by defecation.
-
có loại đất cụ thể
Having a specific or particular type of soil.
-
được cho ăn cỏ tươi
That has been fed or nourished with green fodder.
Dạng khác
- more soiled comparative
- most soiled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn