← Từ điển

soil

B1 noun

Các nghĩa

  1. chất bẩn (phân, nước tiểu...)

    Faeces or urine etc. when found on clothes.

    euphemistic · uncountable

  2. túi đựng đồ bẩn

    A bag containing soiled items.

    countable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn