← Từ điển
softness
B2
noun
/ˈsɔftnəs/
Các nghĩa
sự mềm mại
The quality of being soft.
uncountable · usually
Dạng khác
softnesses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi