softhearted
softhearted nghĩa là hiền lành, tốt bụng, dễ thông cảm
Các nghĩa
-
hiền lành, tốt bụng, dễ thông cảm
Gentle; kind; sympathetic.
-
dễ xúc động, dễ động lòng
Easily moved to sorrow or pity.
-
dễ tiếp thu phê bình
Willing to accept criticism.
Dạng khác
- more softhearted comparative
- most softhearted superlative