← Từ điển

softhearted

C2 adj

softhearted nghĩa là hiền lành, tốt bụng, dễ thông cảm

Các nghĩa

  1. hiền lành, tốt bụng, dễ thông cảm

    Gentle; kind; sympathetic.

  2. dễ xúc động, dễ động lòng

    Easily moved to sorrow or pity.

  3. dễ tiếp thu phê bình

    Willing to accept criticism.

Dạng khác