← Từ điển

sodie

C2 noun

sodie nghĩa là nước ngọt có ga

Các nghĩa

  1. nước ngọt có ga

    A soda (carbonated drink).

    countable · dialectal · uncountable

  2. bột nở (baking soda)

    Baking soda.

    countable · slang · uncountable

Dạng khác