← Từ điển

snug

C1 adj

snug /snʌɡ/ nghĩa là ấm cúng

Các nghĩa

  1. ấm cúng

    Warm and comfortable; cosy.

    I felt snug tucked up in my snug bed.

  2. vừa ý, thỏa đáng

    Satisfactory.

  3. vừa khít, ôm sát

    Close-fitting.

  4. kín đáo, khuất

    Close; concealed; not exposed to notice.

    Be ſure at Will’s the following Day, / Lie ſnug, and hear what Criticks ſay.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ