snug
snug /snʌɡ/ nghĩa là ấm cúng
Các nghĩa
-
ấm cúng
Warm and comfortable; cosy.
I felt snug tucked up in my snug bed.
-
vừa ý, thỏa đáng
Satisfactory.
-
vừa khít, ôm sát
Close-fitting.
-
kín đáo, khuất
Close; concealed; not exposed to notice.
Be ſure at Will’s the following Day, / Lie ſnug, and hear what Criticks ſay.
Dạng khác
- snugger comparative
- snuggest superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ