← Từ điển

snug

C1 verb

snug /snʌɡ/ nghĩa là làm cho chặt, làm cho khít

Các nghĩa

  1. làm cho chặt, làm cho khít

    To make secure or snug.

    transitive

    He snugged his Gun into its tunic holster, checked the scope on his Follower and left the room.

  2. rúc vào, nép vào

    To snuggle or nestle.

  3. làm cho nhẵn, làm cho mịn

    To make smooth.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ