← Từ điển
snuffling
C2
noun
snuffling
nghĩa là
tiếng thở khịt khịt
Các nghĩa
tiếng thở khịt khịt
A breathy noise; a snuffle
Dạng khác
snufflings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi