← Từ điển

snuffle

C2 noun

snuffle /ˈsnʌfəl/ nghĩa là sự khụt khịt, tiếng khịt mũi

Các nghĩa

  1. sự khụt khịt, tiếng khịt mũi

    An act of snuffling; sniffing loudly.

Dạng khác