← Từ điển
snotnose
C2
noun
snotnose
nghĩa là
đứa trẻ mũi thò lò
Các nghĩa
đứa trẻ mũi thò lò
One who is snot-nosed.
Dạng khác
snotnoses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi